脊髓灰质炎 (jǐ suǐ huī zhì yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脊髓灰质炎【脊髓灰質炎】
[jǐ suǐ huī zhì yán]
tích tuỷ hôi chất viêm
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bệnh truyền nhiễm cấp tính, do virus xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu, một số virus có thể xâm nhập hệ thần kinh. Bệnh nhân chủ yếu là trẻ em 1-6 tuổi, triệu chứng chính là sốt, khó chịu toàn thân, nặng có thể đau chi, gây liệt. Thường gọi là bệnh bại liệt
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.