脊神经 (jǐ shén jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脊神经【脊神經】
[jǐ shén jīng]
tích thần kinh
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
(Danh từ) Dây thần kinh nối với tủy sống. Cơ thể người có 31 đôi, phân bố trong cơ bắp ở thân và tứ chi. Phụ trách cảm giác và vận động từ cổ trở xuống
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.