[jǐ zhuī]
tích chuy
脊椎动物
jǐ zhuī dòng wù
động vật có xương sống
脊椎骨jǐ zhuī gǔ
tích chuy cốt
đốt sống
脊椎动物jǐ zhuī dòng wù
tích chuy động vật
động vật có xương sống
脊椎侧弯jǐ zhuī cè wān
tích chuy trắc loan
vẹo cột sống
无脊椎wú jǐ zhuī
vô tích chuy
động vật không xương sống
无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wù
vô tích chuy động vật
Động vật không xương sống; động vật không có cột sống hoặc dây sống