[wú jǐ zhuī]
vô tích chuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wù
vô tích chuy động vật
Động vật không xương sống; động vật không có cột sống hoặc dây sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.