[mò mò]
mạch mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
温情脉脉wēn qíng mò mò
ôn tình mạch mạch
đầy tình cảm dịu dàng; mềm lòng
柔情脉脉róu qíng mò mò
nhu tình mạch mạch
tràn đầy tình cảm dịu dàng; mềm lòng
含情脉脉hán qíng mò mò
hàm tình mạch mạch
đầy tình cảm; giàu tình cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.