[cuì]
thuý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脆败cuì bài
thuý bại
(Động từ) Trong các trận đấu thể thao, chỉ việc thua đối thủ một cách dễ dàng
脆亮cuì liàng
thuý lượng
(Âm thanh) trong trẻo, vang
脆快cuì kuài
thuý khoái
(Phương ngữ) Nói năng, làm việc dứt khoát, nhanh gọn; đơn giản, mau lẹ, không dây dưa
脆性cuì xìng
thuý tính
(Danh từ) Tính chất vật thể bị vỡ đột ngột khi chịu lực kéo hoặc va đập mà không biến dạng rõ rệt. Thủy tinh, gang, gạch, đá đều là vật liệu giòn
脆生cuì shēng
thuý sinh
(Khẩu ngữ) (Thức ăn) giòn; (âm thanh) trong trẻo
脆骨cuì gǔ
thuý cốt
(Danh từ) Sụn của động vật dùng làm thực phẩm
脆弱cuì ruò
thuý nhược
yếu đuối; mong manh
脆枣cuì zǎo
thuý táo
(Phương ngữ) Táo khô giòn; tập hợp người hoặc vật
脆爽cuì shuǎng
thuý sảng
giòn và ngon; sắc và rõ
脆片cuì piàn
thuý phiến
snack giòn
脆脆cuì cuì
thuý thuý
giòn
脆盹儿cuì dǔn ér
thuý độn nhi
(Phương ngữ) Ngủ gật. Cũng viết là 冲盹儿. Một loại vũ khí cũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.