[xiōng bù]
hung bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头胸部tóu xiōng bù
đầu hung bộ
đầu ngực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.