[jiāo zhì]
giao chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
神经胶质shén jīng jiāo zhì
thần kinh giao chất
tế bào đệm; nguyên bào thần kinh đệm
少突胶质shǎo tū jiāo zhì
thiểu đột giao chất
tế bào ít nhánh, một loại tế bào trong hệ thần kinh trung ương; oligodendroglia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.