[jiāo tǐ]
giao thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胶体溶液jiāo tǐ róng yè
giao thể dung dịch
Dung dịch keo
凝胶体níng jiāo tǐ
ngưng giao thể
gel