[jiāo zhù gǔ sè]
giao trụ cổ sắt
瑟上调弦的短木。柱被粘住,就不能调整音高):情况变了,办法也要改进,不能胶柱鼓瑟
sè shàng tiáo xián de duǎn mù 。 zhù bèi nián zhù , jiù bù néng tiáo zhěng yīn gāo ): qíng kuàng biàn le , bàn fǎ yě yào gǎi jìn , bù néng jiāo zhù gǔ sè
Cây đàn có dây đàn được chỉnh sửa bằng gỗ ngắn. Chốt bị dính, không thể điều chỉnh cao độ: Tình hình đã thay đổi, phương pháp cũng phải cải tiến, không thể giữ nguyên cách làm cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.