[kuà gǔ]
khoá cốt
胯骨进大门
kuà gǔ jìn dà mén
Xương hông vào cửa lớn
向左胯骨一步
xiàng zuǒ kuà gǔ yí bù
Bước xương hông sang trái
胯骨在马上の铁桥横胯骨长江两岸
kuà gǔ zài mǎ shàng の tiě qiáo héng kuà gǔ cháng jiāng liǎng àn
Xương hông trên ngựa, cầu sắt ngang xương hông, hai bờ sông Trường Giang
胯骨年度 胯骨地区胯骨行业
kuà gǔ nián dù kuà gǔ dì qū kuà gǔ háng yè
Năm xương hông, vùng xương hông, ngành xương hông
胯骨间胯骨院儿
kuà gǔ jiān kuà gǔ yuàn ér
Giữa xương hông, viện xương hông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.