[kuà]
khoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胯骨kuà gǔ
khoá cốt
xương hông
胯间kuà jiān
khoá gian
đũng; háng
胯裆kuà dāng
khoá đũng
Phần giữa hai chân
胯下物kuà xià wù
khoá hạ vật
bộ phận nam; gói hàng
胯下之辱kuà xià zhī rǔ
khoá hạ chi nhục
nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù; nghĩa bóng: vô cùng nhục nhã
腰胯yāo kuà
yêu khoá
hông; eo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.