[yān]
yên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胭脂yān zhī
yên chi
phấn hồng
胭红yān hóng
yên hồng
Màu đỏ như son
胭脂虫yān zhī chóng
yên chi trùng
con côn trùng son đỏ
胭脂鱼yān zhī yú
yên chi ngư
cá mập vằn cao Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.