[yān zhī]
yên chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胭脂虫yān zhī chóng
yên chi trùng
con côn trùng son đỏ
胭脂鱼yān zhī yú
yên chi ngư
cá mập vằn cao Trung Quốc