[jìng]
hĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胫骨jìng gǔ
hĩnh cốt
xương chày
护胫hù jìng
hộ hĩnh
miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ ống chân
不胫而走bú jìng ér zǒu
lan truyền nhanh; chạy như cháy rừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.