[lóng]
lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朦胧méng lóng
mông lung
mờ ảo; mờ ảo; không rõ ràng
朦胧诗méng lóng shī
mông lung thi
Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.