[méng]
mông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朦昽méng lóng
mông lung
Trời quang đãng, không u ám
朦胧méng lóng
mờ ảo; mờ ảo; không rõ ràng
朦骨méng gǔ
mông cốt
Mông Cổ
朦胧诗méng lóng shī
mông lung thi
Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.