[hú má]
hồ ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胡麻籽hú má zǐ
hồ ma tử
hạt mè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.