汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
胡闹 (hú nào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
胡闹
【胡鬧】
[hú nào]
hồ náo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hành động tùy tiện và gây náo loạn
2
gây rắc rối
Ví dụ
任意胡闹
rèn yì hú nào
Tùy tiện làm bậy
Từ ghép
0 từ chứa “胡闹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
行动没有道理;无理取闹
任意~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
胡
hú
hồ
Các dân tộc không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á hoặc phía bắc Trung Quốc; Liều lĩnh, cẩu thả, tùy tiện, không theo quy tắc; Tên gọi chung cho các nhạc cụ dây có vĩ kéo
闹
nào
náo
Gây ồn ào, làm náo động, quấy rối; Náo nhiệt, sôi động; Trêu đùa, nô đùa