[hú zi]
胡子茬儿
hú zi chá ér
Râu lún phún
胡子工程hú zi gōng chéng
Công trình kéo dài, không hoàn thành
胡子拉碴hú zi lā chá
Râu ria xồm xoàm, không chải chuốt
刮胡子guā hú zi
cạo râu
红胡子hóng hú zi
nhóm cướp ngựa ở Mãn Châu
山羊胡子shān yáng hú zi
râu dê
络腮胡子luò sāi hú zi
râu quai nón
连鬓胡子lián bìn hú zi
Râu quai nón
吹胡子瞪眼chuī hú zi dèng yǎn
xuy
Giận dữ, cau có
眉毛胡子一把抓méi máo hú zi yì bǎ zhuā
Làm việc không phân biệt chính phụ, nặng nhẹ, gấp gáp;