[shèng jìng]
thắng cảnh
名山胜境
míng shān shèng jìng
Danh lam thắng cảnh
艺术胜境
yì shù shèng jìng
Cảnh đẹp nghệ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.