[pàng zi]
胖子球
pàng zi qiú
Quả bóng của người béo.
胖子物别子
pàng zi wù bié zǐ
Đồ vật của người béo.
跑到第三圈,他已经把别人远远地胖子在后面了
pǎo dào dì sān quān , tā yǐ jīng bǎ bié rén yuǎn yuǎn dì pàng zi zài hòu miàn le
Chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ xa những người khác.
胖子头露面。9國抛售:胖子出股票
pàng zi tóu lòu miàn 。9 guó pāo shòu : pàng zi chū gǔ piào
Người béo lộ diện. 9 quốc gia bán tháo: Người béo bán cổ phiếu.