[bèi huò]
bối
处理背货,让资金周转起来
chǔ lǐ bèi huò , ràng zī jīn zhōu zhuǎn qǐ lái
Xử lý hàng tồn kho, để vốn lưu động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.