[bèi qì]
bối
婴儿背气了,赶快做人工呼吸气得他差点儿背过气去
yīng ér bèi qì le , gǎn kuài zuò rén gōng hū xī qì dé tā chà diǎn ér bèi guò qì qù
Em bé bị sặc, làm hô hấp nhân tạo nhanh lên, suýt nữa thì ngạt thở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.