[bèi jǐng]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背景虚化bèi jǐng xū huà
làm mờ phông nền
背景调查bèi jǐng diào chá
kiểm tra lý lịch
背景音乐bèi jǐng yīn yuè
nhạc nền; nhạc phim; bố cục âm nhạc
历史背景lì shǐ bèi jǐng
lịch sử bối
bối cảnh lịch sử
教育背景jiào yù bèi jǐng
giáo dục bối
trình độ học vấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.