汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
背投 (bèi tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
背投
[bèi tóu]
bối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tivi chiếu hậu
2
kỹ thuật ném sau
Ví dụ
背投电视机
bèi tóu diàn shì jī
tivi màn hình chiếu sau
Từ ghép
1 từ chứa “背投”
背投
电视
bèi tóu diàn shì
bối
Tivi chiếu hậu
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指来用背后投影方式的电视显像系统,利用光学反射原理,将信号从机身内底部投射到屏幕的背面,显示图像和文字
~电视机
2
指柔道的一种进攻方法,即用后背迅速背起对方,将其摔倒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
背
bèi
Lưng; mặt sau của cơ thể hoặc vật thể; Quay lưng lại; rời xa; đi ngược lại; Học thuộc lòng; ghi nhớ
投
tóu
đầu
ném, vứt, quăng cái gì đó đi; góp, bỏ ra (tiền, sức lực, phiếu bầu); đầu hàng, quy phục