汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
背弃 (bèi qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
背弃
【背棄】
[bèi qì]
bối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
từ bỏ
2
ruồng bỏ
3
tuyệt giao
Ví dụ
一盟约
yì méng yuē
lời thề
Từ ghép
0 từ chứa “背弃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
违背并抛弃
一盟约
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
背
bèi
Lưng; mặt sau của cơ thể hoặc vật thể; Quay lưng lại; rời xa; đi ngược lại; Học thuộc lòng; ghi nhớ
弃
qì
khí
Từ bỏ, buông bỏ, không giữ lại nữa; Vứt bỏ, loại bỏ, không dùng nữa; Khinh miệt, coi thường, không chấp nhận