[bèi shān]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背山临水bèi shān lín shuǐ
tựa lưng vào núi và hướng ra nước
断背山duàn bèi shān
đoạn
Brokeback Mountain, bộ phim năm 2005 bằng tiếng Anh của Lý An 李安[Li3 An1]
绿背山雀lǜ bèi shān què
lục bối
chim bạc má lưng xanh
苍背山雀cāng bèi shān què
thương bối
sẻ thông lưng xám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.