汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
背头 (bèi tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
背头
【背頭】
[bèi tóu]
bối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kiểu tóc vuốt ngược
Ví dụ
留背头
liú bèi tóu
chải tóc mai
Từ ghép
0 từ chứa “背头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
男子头发由鬓角起都向后梳的发式
留~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
背
bèi
Lưng; mặt sau của cơ thể hoặc vật thể; Quay lưng lại; rời xa; đi ngược lại; Học thuộc lòng; ghi nhớ
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)