[bèi dì]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背地里bèi dì lǐ
sau lưng ai đó
背地风bèi dì fēng
sau lưng ai đó; một cách riêng tư; lén lút
光背地鸫guāng bèi dì dōng
quang bối
chim hoét lưng trơn