[bèi xìn]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背信弃义bèi xìn qì yì
thất tín và bỏ nghĩa; phản bội; phản trắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.