[dǎn jiǎn]
đảm kiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méi
đảm kiềm chỉ môi
choline esterase, enzyme thủy phân trong huyết tương
乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn
acetylcholine ACh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.