[zhòu yì]
trụ duệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胄裔繁衍zhòu yì fán yǎn
trụ duệ phồn diễn
Con cháu đông đúc.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.