[xié cóng]
hiếp tòng
胁从分子
xié cóng fēn zǐ
Kẻ đồng lõa
胁从犯xié cóng fàn
đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo