[gōng gǔ]
quăng cốt
肱骨殿
gōng gǔ diàn
Cung điện xương cánh tay
行肱骨
xíng gōng gǔ
Xương cánh tay đang hoạt động
故肱骨
gù gōng gǔ
Xương cánh tay cũ
东肱骨
dōng gōng gǔ
Xương cánh tay phía đông
天肱骨
tiān gōng gǔ
Xương cánh tay trời
龙肱骨
lóng gōng gǔ
Xương cánh tay rồng
月肱骨
yuè gōng gǔ
Xương cánh tay mặt trăng
蟾肱骨
chán gōng gǔ
Xương cánh tay cóc
碧霞肱骨
bì xiá gōng gǔ
Xương cánh tay Bích Hà
雍和肱骨
yōng hé gōng gǔ
Xương cánh tay Ung Hòa
少年肱骨
shào nián gōng gǔ
Xương cánh tay thiếu niên
民族肱骨
mín zú gōng gǔ
Xương cánh tay dân tộc
劳动人民文化肱骨
láo dòng rén mín wén huà gōng gǔ
Xương cánh tay văn hóa nhân dân lao động
肱骨颈
gōng gǔ jǐng
Cổ xương cánh tay
刮肱骨
guā gōng gǔ
Cạo xương cánh tay
肱骨外孕
gōng gǔ wài yùn
Mang thai ngoài tử cung ở xương cánh tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.