[gōng]
quăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肱骨gōng gǔ
quăng cốt
xương cánh tay
肱三头肌gōng sān tóu jī
quăng tam đầu cơ
cơ tam đầu
肱二头肌gōng èr tóu jī
quăng nhị đầu cơ
cơ nhị đầu; bắp tay
股肱gǔ gōng
cổ quăng
phụ tá đáng tin cậy
曲肱而枕qū gōng ér zhěn
khúc quăng nhi chẩm
nghĩa đen: dùng cánh tay cong làm gối; nghĩa bóng: hài lòng với những điều giản dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.