[jiān bǎng]
kiên bảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溜肩膀liū jiān bǎng
lựu
vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm
有肩膀yǒu jiān bǎng
hữu kiên bảng
có trách nhiệm; đáng tin cậy