[liū jiān bǎng]
lựu
他这人,一遇到事就溜肩膀
tā zhè rén , yí yù dào shì jiù liū jiān bǎng
Anh ta là người như vậy, cứ gặp chuyện là lảng tránh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.