[jiān]
kiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肩窝jiān wō
kiên oa
Phần hõm trên vai
肩带jiān dài
kiên đới
dây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo
肩扛jiān káng
kiên gánh
mang trên vai
肩胛jiān jiǎ
kiên giáp
vai; vùng xương bả vai; xương bả vai
肩膊jiān bó
kiên bác
vai
肩起jiān qǐ
kiên khởi
gánh vác; đảm nhận
肩部jiān bù
kiên bộ
vai; vùng vai
肩章jiān zhāng
kiên chương
cầu vai; vòng đeo vai; phù hiệu vai
肩膀jiān bǎng
kiên bảng
vai
肩负jiān fù
kiên phụ
gánh vác; chịu đựng; chịu
肩头jiān tóu
kiên đầu
trên vai; vai
肩肿jiān zhǒng
kiên trũng
Vai; phần sau của vai (y học)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.