[féi zào]
phì tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肥皂剧féi zào jù
phì tạo kịch
phim truyền hình dài tập
肥皂水féi zào shuǐ
phì tạo thuỷ
nước xà phòng
肥皂沫féi zào mò
phì tạo mạt
bọt xà phòng; bọt
肥皂泡féi zào pào
phì tạo phao
bong bóng xà phòng