[zào]
tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皂石zào shí
tạo thạch
đá xà phòng
皂矾zào fán
tạo phàn
vitriol xanh
皂碱zào jiǎn
tạo kiềm
xà phòng; giống như 肥皂
皂荚zào jiá
tạo giáp
cây tạo giác
皂角zào jiǎo
tạo giác
cây tạo giác
皂荚树zào jiá shù
tạo giáp thụ
cây tạo giác
香皂xiāng zào
hương tạo
xà phòng thơm; xà phòng tắm
药皂yào zào
dược tạo
Xà phòng có chất diệt khuẩn hoặc chất bảo quản
肥皂féi zào
phì tạo
xà phòng
给皂器gěi zào qì
cấp tạo khí
bình xà phòng
肥皂剧féi zào jù
phì tạo kịch
phim truyền hình dài tập
肥皂水féi zào shuǐ
phì tạo thuỷ
nước xà phòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.