[féi tián]
phì điền
草木灰可以肥田
cǎo mù huī kě yǐ féi tián
Tro thực vật có thể bón cho ruộng
肥田沃土
féi tián wò tǔ
Ruộng màu mỡ đất tốt
肥田粉féi tián fěn
phì điền phấn
phân amoni sulfat