[féi liào]
phì liệu
化学肥料
huà xué féi liào
Phân hóa học
农家肥料nóng jiā féi liào
nông gia phì liệu
Phân bón nhà nông; phân hữu cơ do nhà nông hoặc trại chăn nuôi sản xuất.
混合肥料hùn hé féi liào
hỗn hợp
phân trộn
化学肥料huà xué féi liào
hoá học phì liệu
Phân bón hóa học
无机肥料wú jī féi liào
vô cơ phì liệu
Phân bón vô cơ; phân bón không chứa chất hữu cơ, như amoni sulfat, siêu photphat.