[féi shí]
phì thực
肥实的枣红马
féi shí de zǎo hóng mǎ
Ngựa đỏ mãnh
这块肉很肥实
zhè kuài ròu hěn féi shí
Miếng thịt này nhiều mỡ
他家日子过得挺肥实
tā jiā rì zi guò dé tǐng féi shí
Nhà anh ấy sống khá sung túc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.