[cháng jìng]
tràng kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直肠镜zhí cháng jìng
trực tràng kính
ống soi trực tràng
结肠镜jié cháng jìng
kết tràng kính
ống nội soi đại tràng; nội soi đại tràng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.