[cháng wèi]
tràng vị
我肠胃不大好,不能吃生冷的东西
wǒ cháng wèi bú dà hǎo , bù néng chī shēng lěng de dōng xī
Tôi không được khỏe đường ruột, không ăn đồ sống lạnh được
肠胃炎cháng wèi yán
tràng vị viêm
viêm dạ dày ruột
肠胃道cháng wèi dào
tràng vị đạo
đường tiêu hóa