[dù qí yǎn]
đỗ tề nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肚脐眼儿dù qí yǎn ér
đỗ tề nhãn nhi
Rốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.