[cōng wù]
thông ngộ
天资聪悟
tiān zī cōng wù
Thiên tư thông minh lanh lợi
聪悟好学
cōng wù hào xué
Thông minh, lanh lợi và ham học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.