[kuì]
hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聋聩lóng kuì
lung hội
điếc; nghĩa bóng: ngu dốt và không biết gì
昏聩hūn kuì
hôn hội
mơ hồ
发聋振聩fā lóng zhèn kuì
phát lung chấn hội
nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy; khơi dậy cả những người thờ ơ
振聋发聩zhèn lóng fā kuì
chấn lung phát hội
nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy; làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.