汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
昏聩 (hūn kuì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
昏聩
【昏聵】
[hūn kuì]
hôn hội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mơ hồ
Ví dụ
昏聩无能
hūn kuì wú néng
Mù quáng bất tài
Từ ghép
0 từ chứa “昏聩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
眼花耳聋,形容头脑糊涂,不明是非
~无能
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
昏
hūn
hôn
Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Mất ý thức, ngất đi; Mê muội, ngu muội, không sáng suốt
聩
kuì
hội
Điếc, không nghe thấy gì; Mơ hồ, không minh mẫn, ngu dốt